1900 0000 | sales@dropmall.vn
Đồng Hợp Kim Nhôm Ống Đúc CuAl10Ni3Fe2-C - HNK
Cách tính khối lượng

Hình dạng: Hình ống tròn

Công thức thể tích:
3,14159265 x ((OD-T)*T*L)

Khối lượng riêng Đồng thanh / bronze (chung): 8,8 g/cm³

Khối lượng (kg) = thể tích (mm³) × khối lượng riêng (g/cm³) ÷ 1.000.000


Vành khăn: PI*(R^2 - r^2) = PI*T*(OD-T). Hệ số PI. Có thể nhập Phi trong ID, hệ thống tự tính T = (OD-ID)/2.

Đồng Hợp Kim Nhôm Ống Đúc CuAl10Ni3Fe2-C - HNK

Mã: SP01108 Vật liệu: Đồng thanh / bronze (chung) Dạng: Hình ống tròn
755.000 đ / kg
Nhập kích thước cần cắt
mm
mm
mm
mm
Hệ thống tự tính độ dày = (Phi ngoài − Phi trong) ÷ 2
cây / tấm
Khối lượng 1 đơn vị
0 kg
Tổng khối lượng
0 kg
Phí cắt
0 đ
Thành tiền
0 đ

Số đo:
Thể tích: 0 cm³
Giá hiển thị được máy chủ tính lại một lần nữa khi thêm vào giỏ, nên luôn khớp với đơn hàng.

Mô tả đồng hợp kim nhôm ống CuAl10Ni3Fe2-C

● Đồng hợp kim nhôm CuAl10Ni3Fe2-C là một loại hợp kim đồng (Cu), trong đó nhôm (Al) chiếm khoảng 10%, niken (Ni) khoảng 3%, và sắt (Fe) khoảng 2%. Ký hiệu “C” cho thấy đây là vật liệu sản xuất bằng phương pháp đúc (Cast). Loại vật liệu này thường được chế tạo dưới dạng ống đúc hoặc các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

Đặc điểm đồng ống đúc CuAl10Ni3Fe2-C

Quy cách

=> Dạng sản phẩm

● Hình dạng: Ống tròn rỗng (tube), đúc nguyên khối

● Phương pháp chế tạo: Đúc ly tâm (centrifugal casting) hoặc đúc tĩnh (static casting)

=> Kích thước phổ biến

Đường kính ngoài (OD): 50 mm – 1000 mm

Đường kính trong (ID): Theo yêu cầu hoặc tỷ lệ với OD

Chiều dài (L): 500 mm – 3000 mm hoặc theo đặt hàng

Độ dày thành ống: 10 mm – 100 mm (phụ thuộc OD/ID)

Dung sai kích thước: Theo tiêu chuẩn EN 1982 hoặc theo thỏa thuận

Ưu nhược điểm đồng hợp kim nhôm ống CuAl10Ni3Fe2-C

Ưu điểm

Hợp kim CuAl10Ni3Fe2-C là một trong những loại đồng nhôm (aluminium bronze) có tính năng kỹ thuật cao, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu chịu lực, chịu ăn mòn và độ bền lâu dài. Dưới đây là các ưu điểm nổi bật:

=> Chống ăn mòn cực tốt

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất, axit nhẹ rất cao.

Tạo lớp oxit bảo vệ tự nhiên (do nhôm), ngăn quá trình oxy hóa sâu hơn.

Phù hợp với môi trường biển, dầu khí, công nghiệp hóa chất.

=> Độ bền cơ học cao

Chịu tải trọng cao, chịu va đập và mài mòn mạnh.

Cường độ kéo và độ cứng vượt trội hơn đồng thường và nhiều loại đồng hợp kim khác.

=> Khả năng đúc tốt

Dễ dàng đúc ra các chi tiết có hình dạng phức tạp như ống, van, bạc lót, bánh răng,...

Đúc ly tâm tạo ra ống đúc có cấu trúc đồng nhất, ít khuyết tật.

=> Ổn định kích thước và chịu mài mòn

Tính ổn định cao trong điều kiện làm việc lâu dài.

Chống mài mòn cao, rất phù hợp cho chi tiết quay, trượt, ổ trục.

=> Chịu nhiệt tốt

Làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao (lên tới 400 – 500°C) mà không bị biến dạng lớn.

Ít bị giảm cơ tính khi tăng nhiệt.

=> Dễ gia công cơ khí sau đúc

Có thể tiện, phay, khoan, hàn (có kiểm soát) sau đúc.

Bề mặt sau gia công mịn và có độ chính xác cao.

Nhược điểm

=> Khó hàn

Khả năng hàn kém, dễ tạo ra khuyết tật như rỗ khí, nứt nóng.

Cần kỹ thuật hàn chuyên biệt (TIG, MIG có khí bảo vệ) và kiểm soát nhiệt kỹ lưỡng.

Không phù hợp với ứng dụng yêu cầu hàn nhiều.

=> Dẫn điện và dẫn nhiệt thấp

Dẫn điện và dẫn nhiệt kém hơn nhiều so với đồng nguyên chất hoặc đồng thau.

Không phù hợp cho ứng dụng truyền dẫn điện hoặc nhiệt cao.

=> Giá thành cao

Chi phí sản xuất cao do sử dụng nguyên tố hợp kim quý như niken.

Giá thành cao hơn đồng đỏ, đồng thau và một số hợp kim khác.

=> Gia công khó hơn đồng thường

Cứng và bền, nên gia công cơ khí khó hơn (dao cụ dễ mòn, tốc độ thấp hơn).

Cần thiết bị tốt và kỹ thuật gia công phù hợp.

=> Có thể bị giòn nếu xử lý nhiệt sai

Nếu quy trình đúc và làm nguội không đúng, có thể sinh ra pha giòn hoặc rỗ khí.

Gây ảnh hưởng đến tính chất cơ học và độ bền lâu dài.

Tiêu chuẩn đồng hợp kim ống CuAl10Ni3Fe2-C

Tiêu chuẩn châu Âu – EN 1982

Tên tiêu chuẩn: EN 1982: Copper and copper alloys – Ingots and castings

Ký hiệu vật liệu: CuAl10Ni3Fe2-C

Loại sản phẩm: Đúc (Castings)

Dạng sản phẩm: Ống, bánh răng, bạc trượt, phụ tùng đúc...

Tiêu chuẩn Mỹ – ASTM B148

Tên vật liệu tương đương: C95800

Tên tiêu chuẩn: ASTM B148 – Standard Specification for Aluminum-Bronze Sand Castings

Về cơ bản, C95800 là vật liệu tương đương gần với CuAl10Ni3Fe2-C, có cùng tính chất và thành phần tương đương.

Tiêu chuẩn Đức – DIN 1705 / DIN EN 1982

Trước đây dùng DIN 1705 (hiện đã thay thế bằng EN 1982)

Tên gọi cũ: G-CuAl10Ni

Dùng phổ biến trong ngành cơ khí, chế tạo máy tại châu Âu.

Tiêu chuẩn ISO – ISO 1338

Áp dụng cho hợp kim đồng nhôm nói chung.

Không phổ biến bằng EN và ASTM nhưng vẫn có thể dùng để tham khảo cho yêu cầu quốc tế.

Vật liệu tương đương đồng hợp kim Ống CuAl10Ni3Fe2-C

JIS (Nhật): CAC703 (gần tương đương)

ASTM B148 (Mỹ): C95800

BS (Anh): AB2

DIN (Đức): G-CuAl10Ni / CuAl10Ni

Cơ lý kỹ thuật đồng ống CuAl10Ni3Fe2-C

Độ bền kéo (Tensile Strength – Rm): 500 – 650 MPa

Giới hạn chảy (Yield Strength – Rp0.2): ~250 – 300 MPa

Độ giãn dài (Elongation – A5): 8 – 12 %

Độ cứng (Brinell Hardness – HBW): 130 – 180 HB

Mô đun đàn hồi (Young’s Modulus): ~105 – 120 GPa

Tính chất vật lý đồng hợp kim ống CuAl10Ni3Fe2-C

Khối lượng riêng (Density): ~7.4 – 7.6

Nhiệt độ nóng chảy: ~1040 – 1060°C

Hệ số dẫn nhiệt (Thermal Conductivity): 35 – 60W/m·K

Điện trở suất (Electrical Resistivity): ~0.3 – 0.6µΩ·m

Hệ số giãn nở nhiệt: ~18 – 20 µm/m·K

Thành phần hóa học đồng hợp kim nhôm ống CuAl10Ni3Fe2-C

Đồng ( Cu ): Còn lại (Bal.)

Nhôm ( Al ): 9.0 – 11.0

Niken ( Ni ): 2.0 – 4.0

Sắt ( Fe ): 1.0 – 3.0

Mangan ( Mg ): ≤ 1.5

Silic ( Si ): ≤ 0.10

Chì ( Pb ): ≤ 0.05

Thiếc ( Sn ): ≤ 0.10

Kẽm ( Zn ): ≤ 0.30

Tạp chất khác: ≤ 0.20 (tổng)

=> Đặc điểm nổi bật từ thành phần:

Al (Nhôm): tạo lớp oxit bảo vệ, giúp chống ăn mòn.

Ni (Niken): cải thiện độ dẻo, độ bền nhiệt và khả năng chống mỏi.

Fe (Sắt): tăng cường độ cứng và giảm hiện tượng nứt nóng khi đúc.

Mn: hỗ trợ quá trình luyện kim, cải thiện tính đúc và chống oxy hóa.

Ứng dụng đồng hợp kim ống CuAl10Ni3Fe2-C

=> Công nghiệp hàng hải và đóng tàu

Cánh bơm, thân bơm nước biển

Trục chân vịt, vòng bi thủy lực, bạc trượt

Ống dẫn, van biển, chi tiết chịu nước mặn

=> Công nghiệp dầu khí – hóa chất

Van, cánh khuấy, ống dẫn hóa chất

Thiết bị trao đổi nhiệt

Chi tiết trong hệ thống xử lý lưu huỳnh, nước muối

=> Cơ khí chế tạo máy

Ổ trục, bạc lót, bạc dẫn hướng

Bánh răng, puly, khớp nối trong máy công nghiệp

Chi tiết quay hoặc trượt có tải lớn

=> Ngành thủy lực và khí nén

Ống thủy lực đúc, van áp suất cao

Bạc lót xi lanh thủy lực

=> Công nghiệp năng lượng (thủy điện, nhiệt điện)

Ống làm mát tua-bin

Van chịu áp suất trong môi trường ăn mòn

Chi tiết trong tổ hợp bơm – động cơ

Báo Giá Đồng Hợp Kim Nhôm Ống CuAl10Ni3Fe2-C

-----------------------

Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách

LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG HỢP KIM TẠI KHAI MINH METAL

- Giá cạnh tranh
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết

ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO 
Email:  dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel

Mua Đồng Hợp Kim Nhôm Ống CuAl10Ni3Fe2-C ở đâu?

Phía Nam: Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.

Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.

Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)

Sản phẩm cùng danh mục