- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Đồng tấm hợp kim
80 sản phẩm
Đồng tấm hợp kim Bery C17510 - Coold Mold Copper Alloy
Đồng niken-beryllium C17510 · 8,83 g/cm³
Đồng điện cực hàn lăn, hàn chập, xung điện JACO C18150 - H
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Mangan CAC302 / HBsC2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Đồng thau mangan C86300 · 7,83 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5240 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5191 - HNK
Đồng thanh C5191 · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5102 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5111 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5050 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm hợp kim thiếc Phosphor Bronze Strip C5210 - EH Korea Hàn Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Cuộn Hợp Kim C7701 Độ Cứng 1/2H - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Cuộn Hợp Kim C7521 Độ Cứng 1/2H - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm hợp kim kẽm C23000 Red Brass China Trung Quốc - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim C2680P - 1/2H China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng hợp kim thiếc Phosphor Bronze Strip C5210 - EH Korea Hàn Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Hợp Kim Đồng Chủ Tấm CuCeLa
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Tấm Hợp Kim C2800 Korea Hàn Quốc
Đồng thau C2800 · 8,39 g/cm³
Đồng Thau Tấm Hợp Kim C2700
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim CAC702/ALBC2
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thanh Cái Busbar Malaysia Cạnh Vuông
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5212 Tiêu Chuẩn Korea Hàn Quốc - HNK
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng tấm hợp kim ALBC3
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³