- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Đồng tròn hợp kim
92 sản phẩm
Đồng thau vàng tròn đặc dạng dây cuộn JACO
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng tròn đặc hợp kim AB2 - Round Bar Alloy AB2 Nickel Aluminium Bronze
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Tự Bôi Trơn CuZn24Al5
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Kẽm CUZN38PB2
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Nhôm CuAl9Mn2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C1820 China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C90700 - HNK
Đồng thanh thiếc C90700 / CuSn12 · 8,77 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim PhosPhor C5191 - HNK
Đồng thanh C5191 · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Cường Độ Cao Mangan CAC302 / HBsC2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim PhosPhor C5212 Tiêu Chuẩn Korea Hàn Quốc - HNK
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2 Tiêu Chuẩn DIN 1766 - HNK
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Nicken Chì C19160 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C90500/CAC403 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Chì CuPb59 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C3602 Dung Size H9 - HNK
Đồng thau C3602 · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Tròn Đặc C6801
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Hợp Kim Chì Tròn Đặc C93700 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc CuPb20Sn5/C94100 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Tròn Đặc C3771 - HNK
Đồng thau C3771 · 8,44 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Thiếc C93500/TIN BRONZE - HNK
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C27200 China Trung Quốc
Đồng thau C27200 · 8,41 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C28000 China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C27000 China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim PB6/C93200
Đồng bạc lót C93200 / SAE660 · 8,93 g/cm³