- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Đồng tròn hợp kim
92 sản phẩm
Thép Tròn Đặc S45C Phi Lớn China Trung Quốc
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Nhôm C6300 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc CAC402/C90300
Đồng thanh thiếc C90300 · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C3601BD - 1/2H
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C2680R-1/4H China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C15740
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Chì Tròn Đặc C54400
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Chì C34500
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc PHOSPHOROUS BRONZE 510
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Thiếc BC3 Korea Hàn Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng tròn đặc ZCuSn10Pb1 / BCuSn10P1 Russian đồng hợp kim Thiếc Chì C52480 - JIS
Đồng thanh phốt pho C52480 · 8,78 g/cm³
Đồng tròn hợp kim Niken C70600 - HNK
Đồng-niken C70600 (90/10) · 8,94 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc Phosphor bronze C52100
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Tròn Đặc Cuzn37/C27200 Hàng Sản Xuất Tại Việt Nam
Đồng thau C27200 · 8,41 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Nhôm Hợp Kim Nhôm ALBC2 / CAC702 Korea Hàn Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C95800F - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Đen Hợp Kim Nhôm Niken C63000
Đồng thanh nhôm-niken C63000 · 7,58 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C99700 Korea Hàn Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng tròn đặc hợp kim niken silic rèn CuNi7Si2Cr1 Korea Hàn Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng thau tròn đặc hợp kim Hpb57 - 4 China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc CuNiSi
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc BSBM - CCZ
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc UNS C46400 Naval Brass
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Hợp Kim Tròn Đặc Cuzn37 China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³