1900 0000 | sales@dropmall.vn
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C2680R-1/4H China Trung Quốc
Cách tính khối lượng

Hình dạng: Hình tròn đặc

Công thức thể tích:
0,78539816 x (OD*OD*L)

Khối lượng riêng Đồng thanh / bronze (chung): 8,8 g/cm³

Khối lượng (kg) = thể tích (mm³) × khối lượng riêng (g/cm³) ÷ 1.000.000


Diện tích hình tròn = PI/4 * OD^2. Hệ số PI/4 = 0.7853981634.

Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C2680R-1/4H China Trung Quốc

Mã: SP00940 Vật liệu: Đồng thanh / bronze (chung) Dạng: Hình tròn đặc
298.600 đ / kg
Nhập kích thước cần cắt
mm
mm
cây / tấm
Khối lượng 1 đơn vị
0 kg
Tổng khối lượng
0 kg
Phí cắt
0 đ
Thành tiền
0 đ

Số đo:
Thể tích: 0 cm³
Giá hiển thị được máy chủ tính lại một lần nữa khi thêm vào giỏ, nên luôn khớp với đơn hàng.

Mô tả đồng tròn đặc hợp kim C2680R-1/4H

--------------------------

=> Đồng tròn đặc: Là loại đồng dạng thanh tròn, đặc ruột, không rỗng, được sử dụng trong gia công cơ khí chính xác.

=> C2680R: Mã vật liệu theo hệ thống ký hiệu của đồng thau:

=> C2680: Là hợp kim đồng–kẽm (Brass), chứa khoảng 65% đồng (Cu) và 35% kẽm (Zn) → còn gọi là đồng thau H65

=> R: Ký hiệu cho dạng Rod (thanh tròn)

=> 1/4H: Là mức độ độ cứng 1/4 Hard (tạm dịch: cứng nhẹ). Điều này nói lên:

● Được gia công nguội nhẹ (qua cán, kéo)

● Có độ cứng và độ bền kéo cao hơn dạng mềm (O), nhưng vẫn giữ được tính dẻo nhất định

Ưu điểm đồng thau tròn đặc C2680R 1/4H

--------------------------

=> Độ bền cơ học tốt, dẻo dai vừa phải

● Cứng hơn loại mềm (O), nhưng vẫn giữ được tính uốn tốt

● Độ bền kéo: 325 – 410 MPa

● Độ giãn dài: ≥ 35% → dễ tạo hình mà không bị gãy nứt

=> Gia công cơ khí dễ dàng

● Dạng tròn đặc, tiện lợi cho:

● Tiện, khoan, phay, doa, taro

● Gia công trên máy CNC hoặc máy cơ truyền thống

● Bề mặt đẹp, ít bavia, không bị dính dao khi tiện

=> Màu vàng kim sang trọng, dễ đánh bóng

● Màu vàng đồng sáng, đồng đều, dễ xi mạ hoặc sơn tĩnh điện

● Không bị gỉ sét như thép thường

=> Chống ăn mòn và oxy hóa tốt

● Thành phần kẽm giúp tăng khả năng chống gỉ nhẹ và chống ăn mòn trong môi trường ẩm

● Dùng tốt trong môi trường ngoài trời, hàng hải, thiết bị công nghiệp

=> Dẫn điện và dẫn nhiệt khá tốt

● Mặc dù không bằng đồng đỏ (C1100), nhưng vẫn:

● Dẫn điện tốt (~28–30% IACS)

● Dẫn nhiệt khá cao

=> Khả năng tạo hình, cán – kéo – uốn linh hoạt

● Độ cứng H1/4 là mức cứng nhẹ → dễ:

● Uốn cong, dập nhẹ, cán dẹt

● Tạo ren ngoài, ép đầu

=> Ứng dụng đa dạng, phổ biến

● C2680R-H1/4 là lựa chọn phổ biến trong:

● Cơ khí chính xác

● Trang trí nội thất

● Thiết bị điện – điện tử

● Linh kiện ô tô, thiết bị hàng hải

● Gia công kim loại màu số lượng lớn

Tiêu chuẩn đồng tròn đặc C2680R 1/4H

--------------------------

=> JIS H3250 ( Nhật Bản ): Thanh tròn đồng thau (Brass rods)

=> JIS H3100 ( Nhật Bản ): Dạng tấm/lá/cuộn – liên quan khi cần so sánh

=> ASTM B16/B124 ( Mỹ ): Tiêu chuẩn cho đồng thau thanh tròn & hợp kim

=> ISO 1634-1 ( Quốc tế ): Thanh và dây hợp kim đồng

Hình dạng – Loại sản phẩm

=> Dạng vật liệu: Thanh tròn đặc (Solid Round Rod)

=> Mã vật liệu: C2680R-1/4H

=> Bề mặt: Trơn nhẵn, có thể mài bóng, xi mạ

Chiều dài thanh tiêu chuẩn

● 1000 mm (1 mét), 2000 mm, hoặc 3000 mm

● Có thể cắt theo yêu cầu

Kích thước phổ biến

--------------------------

● Ø2 – Ø10 mm: Dùng trong điện tử, chính xác

● Ø12 – Ø30 mm: Linh kiện máy, cơ khí phổ thông

● Ø32 – Ø100 mm: Trục, bạc, bánh răng, tiện nặng

● Ø>100 mm: Hàng đặc biệt, đặt theo yêu cầu

Cơ lý kỹ thuật đồng tròn đặc C2680R ở trạng thái 1/4H

--------------------------

=> Độ bền kéo: khoảng 330–415 N/mm² (hoặc 33–42 kgf/mm²)

=> Độ giãn dài: ≥ 35 %

=> Độ cứng Vickers (HV): khoảng 75–125

=> Độ cứng theo bảng JIS‑H3100: nằm trong khoảng 85–105 HV

So sánh các trạng thái temper của C2680R

--------------------------

=> Trạng Thái O (Annealed):

● Tensile Strength (N/mm²): ≥ 275

● Elongation (%): ≥ 35 – 40

● Vickers Hardness (HV): ≤ 90

=> Trạng Thái 1/4H:

● Tensile Strength (N/mm²): ~ 325–420

● Elongation (%): ≥ 30 – 35

● Vickers Hardness (HV): 75–125

=> Trạng Thái 1/2H

● Tensile Strength (N/mm²): ~ 355–450

● Elongation (%): ≥ 23 – 28

● Vickers Hardness (HV): 85–145

=> Trạng Thái 3/4H:

● Tensile Strength (N/mm²): ~ 375–490

● Elongation (%): ≥ 10 – 20

● Vickers Hardness (HV): 95–165

=> Trạng Thái H:

● Tensile Strength (N/mm²): ~ 410–540

● Vickers Hardness (HV): 105–175

=> Trạng Thái EH:

● Tensile Strength (N/mm²): ~ 520–620

● Vickers Hardness (HV): 145–195

=> Trạng Thái SH:

● Tensile Strength (N/mm²): ~ 570–670

● Vickers Hardness (HV): 165–245

=> Trạng Thái ESH:

● Tensile Strength (N/mm²): ≥ 620

● Vickers Hardness (HV): ≥ 180

=> Khi nào nên chọn trạng thái nào?

● Annealed (O): Dễ gia công, dễ kéo sâu, phù hợp cho các chi tiết cần tạo hình phức tạp.

● 1/4H: Độ bền và độ cứng ở mức nhẹ, vẫn giữ được độ dẻo tốt — lý tưởng cho deep drawing, stamping.

● 1/2H → 3/4H: Cân bằng giữa độ bền, độ cứng và độ dẻo — phù hợp cho các chi tiết chịu lực trung bình, cần giữ hình dạng sau gia công.

● H → EH → SH → ESH: Tăng cứng mạnh, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu khả năng chống biến dạng cao, chịu lực kéo/hồi phục mạnh — ví dụ như lò xo, chi tiết cơ khí cần đàn hồi, dạng lưỡi… nhưng kém linh hoạt khi gia công tạo hình.

Thành phần hoá học đồng thau tròn đặc C2680R - 1/4H

--------------------------

=> Đồng ( Cu ): 64,0 – 68,5

=> Kẽm ( Zn ): Còn lại (~31,5 – 36)

=> Chì ( Pb ): ≤ 0,15

=> Sắt ( Fe ): ≤ 0,05

Ứng dụng đồng thau tròn đặc C2680R-1/4H

--------------------------

=> Linh kiện điện - điện tử

● Terminal, connector (đầu nối)

● Vỏ bọc chống nhiễu

● Contact spring, khung dẫn điện

● Đế mạch, socket

=> Cơ khí – gia công kim loại

● Gia công tiện, dập, uốn, kéo sâu

● Đai ốc, bulong nhỏ

● Vỏ linh kiện có độ chính xác cao

=> Công nghiệp ô tô – xe máy

● Các đầu nối điện trong xe

● Vỏ bọc cảm biến

● Bộ phận trang trí nội thất mạ vàng giả

=> Gia dụng – thiết bị điện

● Công tắc, ổ cắm

● Đầu jack, đầu cắm

● Lò xo tiếp xúc

● Chân đèn, vỏ đèn kim loại

=> Trang trí – nội thất

● Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện kim loại mạ

● Chữ đồng, huy hiệu

● Vật dụng thủ công mỹ nghệ

=> Vật tư công nghiệp nhẹ

● Tấm chắn, nắp chụp

● Băng dẫn

● Vật liệu mạ hoặc dát phủ

Báo Giá Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C2680R-1/4H

-------------------------

Vui lòng liên hệ thông tin bên dưới để có giá chính xác nhất theo yêu cầu của quý khách

LÝ DO NÊN CHỌN VÀ MUA ĐỒNG TRÒN ĐẶC C2680R-1/4H TẠI KHAI MINH METAL

- Giá cạnh tranh, Nhập Khẩu trực tiếp.
- Sản xuất, Gia công theo kích thước, yêu cầu, dung sai nhỏ
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa
- Vận chuyển toàn quốc siêu tốc
- Có nhân viên tư vấn tậm tâm, chuyên sâu, đáp ứng từng nhu cầu đặc biệt của quý khách
- Thủ tục mua bán đơn giản, phương thức thanh toán thuận tiện
- Đổi, trả nếu hàng không đạt yêu cầu như cam kết

ĐC: Số 390 Lô P, KDC Địa ốc, Tổ 5 Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
LIÊN HỆ CỬA HÀNG GẦN BẠN NHẤT TẠI ĐÂY: HỆ THỐNG CỬA HÀNG JACO 
Email:  dropmall.vn@gmail.com
Website : https://jaco.vn - https://dropmall.vn
Facebook: https://www.facebook.com/khaiminhcitisteel

Mua Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C2680R-1/4H ở đâu?

-------------------------

● Phía Nam: Chúng tôi giao hàng miễn phí tại Khu vực nội thành TP. HCM.

● Miền trung: Chúng tôi giao hàng theo đường bưu điện hoặc gửi Công ty vận chuyển, Chuyển phát.

● Miền Bắc: Chúng tôi giao hàng miễn phí Tại Ga Giát Bát Hà Nội, Quý khách hàng đến nhận tại Ga Hoặc trả thêm phí Vận chuyển từ Ga đến Kho, Nhà xưởng của quý khách hàng (Chúng tôi hỗ trợ điều xe giao hàng tận nơi)

Sản phẩm cùng danh mục