- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Đồng ống đúc
52 sản phẩm
Phôi Đồng đỏ C1100 - Phôi rèn vành chập sản xuất theo đơn đặt hàng
Đồng đỏ C1100 · 8,96 g/cm³
Đồng Thau Vàng Ống Đúc C3604 China Trung Quốc - HSX
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng ống đúc hợp kim Berry C17510 - HNK
Đồng niken-beryllium C17510 · 8,83 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Nhôm CuAl9Mn2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Niken C70600 China Trung Quốc
Đồng-niken C70600 (90/10) · 8,94 g/cm³
Đồng Hợp Kim Nhôm Ống Đúc CuAl10Ni3Fe2-C - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc BC3 Hàng Đúc Đăc Biệt - HSX
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Đỏ Lục Giác Ống Đúc Nguyên Chất C10200 - HNK
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc CuPb59 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc C91700/CUSN14
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim C86300/CAC304 KOREA HÀN QUỐC
Đồng thau mangan C86300 · 7,83 g/cm³
Đồng ống đúc hợp kim thiếc CuSn12-C Tin Bronze China Trung Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng thau cường độ cao Ống Đúc CAC303 Korea Hàn Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Hợp Kim Ống Đúc C28000
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Vàng Ống Đúc C3604 China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc CuSn14
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Thanh Đồng Lục Giác CuZn39Pb3
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Ống Đúc CW724R - CuZn21Si3P
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Ống Đúc C90800 Hàng Phi Lớn
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Ống Đúc C90700 Hàng Phi Lớn
Đồng thanh thiếc C90700 / CuSn12 · 8,77 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Ống Đúc CUZN37/C27200 Hàng Sản Xuất Tại Việt Nam
Đồng thau C27200 · 8,41 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Nhôm ALBC3 / C95800
Đồng nhôm-niken C95800 · 7,64 g/cm³
Đồng ống đúc hợp kim thiếc CuSn12-C Tin Bronze Korea Hàn Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Ống Đúc C4622 Naval Brass
Đồng thau hàng hải C4622 · 8,41 g/cm³