1900 0000 | sales@dropmall.vn
Thép Hình Chữ H
Cách tính khối lượng

Hình dạng: Thép hình H, I - Beams

Công thức thể tích:
((BE-2*TWI)*TBE*L+2*WI*TWI*L) x 1,04

Khối lượng riêng Thép cacbon (chung): 7,85 g/cm³

Khối lượng (kg) = thể tích (mm³) × khối lượng riêng (g/cm³) ÷ 1.000.000


Bụng chỉ tính phần nằm giữa 2 cánh (BE-2*TWI) để không đếm trùng. Thép cán nóng có bo chân cánh nên khối lượng thật nhỉnh hơn 2-4%: chỉnh ở ô Hệ số bù.

Thép Hình Chữ H

Mã: SP01197 Vật liệu: Thép cacbon (chung) Dạng: Thép hình H, I - Beams
25.000 đ / kg
Nhập kích thước cần cắt
mm
mm
mm
mm
mm
cây / tấm
Khối lượng 1 đơn vị
0 kg
Tổng khối lượng
0 kg
Phí cắt
0 đ
Thành tiền
0 đ

Số đo:
Thể tích: 0 cm³
Giá hiển thị được máy chủ tính lại một lần nữa khi thêm vào giỏ, nên luôn khớp với đơn hàng.
Thép hình chữ H, còn được gọi là thép H hoặc H Beam, là dòng thép kết cấu quan trọng trong xây dựng và công nghiệp hiện đại. Sản phẩm được nhập khẩu chủ yếu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như Nhật Bản, Mỹ, Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc và châu Âu. Mỗi quốc gia áp dụng hệ tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, giúp thép hình H đáp ứng đa dạng yêu cầu thiết kế và thi công.

Nguồn cung và quy cách thép hình H phổ biến

Hiện nay, thép hình chữ H được phân phối với đầy đủ kích thước thông dụng như H100, H125, H150, H175, H200, H250, H300, H350, H400. Các sản phẩm luôn có sẵn kho, đáp ứng nhanh tiến độ cho các công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.
Thép hình H có tiết diện mặt cắt giống chữ H in hoa, gồm hai cánh song song và phần bụng ở giữa. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực theo nhiều phương, đặc biệt phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng lớn.

Tiêu chuẩn và mác thép hình H

Thép hình H được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, tương ứng với từng thị trường xuất xứ:
  • Thép Nga sử dụng mác CT3 theo tiêu chuẩn GOST 380-88
  • Thép Nhật Bản phổ biến với mác SS400, SB410 theo tiêu chuẩn JIS G3101
  • Thép Trung Quốc sử dụng mác SS400, Q235B theo tiêu chuẩn tương đương JIS
  • Thép Mỹ áp dụng mác A36, A572 Gr50 theo tiêu chuẩn ASTM
Những tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về thành phần hóa học, giới hạn chảy và độ bền kéo, đảm bảo độ an toàn và ổn định cho công trình.

Thông số kỹ thuật thép hình H

  • Mác thép: SS400, A36, Q235B, Q345B, A572 Gr50, S355, S275, S235, CT3
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS G3101, GOST 308-88, SB410
  • Chiều dài cây: 6 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Độ dày bụng và cánh: từ 6 mm đến 21 mm
  • Chủng loại bề mặt: thép H đen, thép H mạ kẽm, thép H mạ kẽm nhúng nóng
  • Thương hiệu phổ biến: Posco, Hyundai, An Khánh, Nha Be
  • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Nga, châu Âu, Việt Nam, Malaysia

Bảng quy cách và trọng lượng thép hình H tham khảo

Dung sai trọng lượng cho phép ±2 phần trăm theo tiêu chuẩn sản xuất.
  • H100 x 100 x 6 x 8, trọng lượng khoảng 17.2 kg mỗi mét
  • H125 x 125 x 6.5 x 9, trọng lượng khoảng 23.6 kg mỗi mét
  • H150 x 150 x 7 x 10, trọng lượng khoảng 31.5 kg mỗi mét
  • H175 x 175 x 7.5 x 11, trọng lượng khoảng 40.4 kg mỗi mét
  • H200 x 200 x 8 x 12, trọng lượng khoảng 49.9 kg mỗi mét
  • H250 x 250 x 9 x 14, trọng lượng khoảng 72.4 kg mỗi mét
  • H300 x 300 x 10 x 15, trọng lượng khoảng 94 kg mỗi mét
  • H350 x 350 x 12 x 19, trọng lượng khoảng 137 kg mỗi mét
  • H400 x 400 x 13 x 21, trọng lượng khoảng 172 kg mỗi mét

Ứng dụng của thép hình H

Thép hình chữ H được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
  • Kết cấu nhà xưởng, nhà máy, nhà thép tiền chế
  • Dầm, cột, khung sàn, ray trượt chịu tải
  • Công trình cầu đường, cầu cảng, bến bãi
  • Gia công khung máy, bồn chứa, thiết bị công nghiệp
  • Cơ khí chế tạo, ô tô, gia dụng và các kết cấu kỹ thuật khác

So sánh thép hình H và thép hình I

Dù có hình dạng tương đối giống nhau, thép H và thép I có sự khác biệt rõ ràng:
  • Thép H có hai cánh vuông góc với bụng và kích thước cánh bằng nhau
  • Thép I có cánh bo cong, chiều dài cánh thường ngắn hơn phần bụng
  • Thép H chịu lực tốt theo nhiều phương
  • Thép I chủ yếu chịu lực theo trục giữa
  • Thép H dễ cắt, hàn và liên kết hơn trong thi công
Việc phân biệt đúng hai loại thép này giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu thiết kế.

Giá thép hình H hiện nay

Giá thép hình H trên thị trường thường dao động từ 14.000 đến 25.000 đồng mỗi kg đối với các quy cách phổ thông. Các dòng thép H kích thước lớn hoặc nhập khẩu có thể nằm trong khoảng 25.000 đến 35.000 đồng mỗi kg. Mức giá thay đổi theo thời điểm, quy cách, mác thép và số lượng đặt hàng.
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế sẽ được thể hiện chi tiết trong báo giá chính thức theo từng đơn hàng và đã bao gồm hoặc chưa bao gồm VAT tùy yêu cầu.

Xu hướng sử dụng thép hình H

Cùng với tốc độ đô thị hóa và phát triển công nghiệp ngày càng nhanh, nhu cầu sử dụng thép hình H liên tục gia tăng. Sự chênh lệch cung cầu và biến động giá nguyên liệu khiến giá thép có xu hướng tăng theo thời gian. Việc chủ động kế hoạch mua sớm giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công cho các dự án.

Lưu ý khi lựa chọn thép hình H

Để tránh nhầm lẫn quy cách và chủng loại, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng. Điều này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác và đảm bảo sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Thép Đại Bàng chuyên cung cấp thép hình H H Beam đầy đủ quy cách từ H100 đến H400, nguồn hàng sẵn kho, chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế, giao hàng đúng tiến độ trên toàn quốc. Cam kết thép đúng mác, đủ trọng lượng, giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng cho từng công trình.
Thông tin liên hệ:
  • Địa chỉ: 145 Phan Văn Trị, Phường 14, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0982 395 798
  • Email: contact.thepdaibang.com@gmail.com

Sản phẩm cùng danh mục