- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
THÉP CÔNG NGHIỆP
418 sản phẩm
Thép SCM440 tròn đặc Taiwan Đài Loan hàng siêu lớn
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tròn DC53 China Trung Quốc, Thép khuôn dập nguội cường độ cao
Thép khuôn dập nguội DC53 · 7,87 g/cm³
Thép Tấm Cán Nguội SPCC - SD
Thép cán nguội SPCC · 7,85 g/cm³
Thép gió tròn đặc M2 Nhật Bản
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép không gỉ SUS416/SS416 tròn đặc india Ấn Độ
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc SAE 1008 Vinakyoei Việt Nam
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Tấm chịu mài mòn HAXDOC 500
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Tấm Gân Chống Trượt SS400
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép Tấm SCM440 Korea Hàn Quốc
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tấm SS400 Korea Hàn Quốc
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép tấm khuôn mẫu Cr12MoV cắt bát giác tiện tròn
Titan · 4,51 g/cm³
Thép Tròn Đặc S20C Dung Sai H9 China Trung Quốc
Thép cacbon S20C · 7,85 g/cm³
Thép Tấm Nhám Chống Trượt A36 China Trung Quốc
Thép cacbon ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép Tấm Không Gỉ SUS310 India Ấn Độ
Inox 310 · 7,98 g/cm³
Thép tấm SAE 4130 / SCM430 China Trung Quốc - HNK
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Tròn Đặc 718HH ASSAB THỤY ĐIỂN
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Tấm Không Gỉ SUS303
Inox 303 · 7,93 g/cm³
Thép tròn SNCM439 NIPPON Japan Nhật Bản
Thép hợp kim SNCM439 / 4340 · 7,85 g/cm³
Thép Tròn Đặc S45C / C45 Mài trắng DS:-+0.05 Dung Sai H9
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc AISI 4340 Cacbon Nikel Crom Molipden Hàng Có Sẵn Tại Việt Nam
Thép hợp kim SNCM439 / 4340 · 7,85 g/cm³
Thép Lục Giác 12L14 China Trung Quốc
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Thanh La - Thép Lập Là SS400 Cạnh Không Bo Tròn
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép Ống Đúc Không Gỉ SUS316L
Inox 316 / 316L · 7,98 g/cm³
Thép Ống Đúc Hợp Kim STKM21A
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³