- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Tất cả sản phẩm
1.038 sản phẩm
Thép tròn đặc SAE 1008 Vinakyoei Việt Nam
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Đồng tấm hợp kim ALBC3
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Thép Tấm chịu mài mòn HAXDOC 500
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Inox tròn đặc India Ấn Độ hàng phi lớn
Inox (chung) · 7,93 g/cm³
Đồng Thau Tròn Đặc C3601 China Trung Quốc - HNK
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Thép Tấm Gân Chống Trượt SS400
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép Tấm SCM440 Korea Hàn Quốc
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tấm SS400 Korea Hàn Quốc
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép tấm khuôn mẫu Cr12MoV cắt bát giác tiện tròn
Titan · 4,51 g/cm³
Nhôm Tròn Đặc Hợp Kim A6066 China Trung Quốc
Nhôm (chung) · 2,7 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc Phosphor bronze C52100
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim C1820 China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Tròn Đặc Cuzn37/C27200 Hàng Sản Xuất Tại Việt Nam
Đồng thau C27200 · 8,41 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Ống Đúc CUZN37/C27200 Hàng Sản Xuất Tại Việt Nam
Đồng thau C27200 · 8,41 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Nhôm ALBC3 / C95800
Đồng nhôm-niken C95800 · 7,64 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim Thiếc C51000/CuSn5
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Nhôm Hợp Kim Nhôm ALBC2 / CAC702 Korea Hàn Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C11000 China Trung Quốc
Đồng đỏ C11000 (ETP) · 8,94 g/cm³
Thép Tròn Đặc S20C Dung Sai H9 China Trung Quốc
Thép cacbon S20C · 7,85 g/cm³
Nhôm hợp kim tròn đặc AL2014 China Trung Quốc
Nhôm (chung) · 2,7 g/cm³
Thép Tấm Nhám Chống Trượt A36 China Trung Quốc
Thép cacbon ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép Tấm Không Gỉ SUS310 India Ấn Độ
Inox 310 · 7,98 g/cm³
Thép tấm SAE 4130 / SCM430 China Trung Quốc - HNK
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Tròn Đặc 718HH ASSAB THỤY ĐIỂN
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³