- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Tất cả sản phẩm
1.038 sản phẩm
Thép tròn đặc S55C China Trung Quốc
Thép cacbon S55C · 7,85 g/cm³
Nhôm tấm A6061 - T6 Korea Hàn Quốc
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Thép tròn đặc SS400 cán nóng China Trung Quốc
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Nhôm tấm A5052 Korea Hàn Quốc
Nhôm A5052 · 2,68 g/cm³
Nhôm tấm A6061 - T6 China Trung Quốc
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Nhôm tấm A5052 China Trung Quốc
Nhôm A5052 · 2,68 g/cm³
Thép tròn đặc S50C China Trung Quốc
Thép cacbon S50C · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc cán nóng S20C China Trung Quốc
Thép cacbon S20C · 7,85 g/cm³
Đồng đỏ tấm hợp kim C1020 Japan Nhật Bản
Đồng điện cực C1020 · 8,94 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Zr C18150
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng đỏ tấm hợp kim C1100 Japan Nhật Bản
Đồng đỏ C1100 · 8,96 g/cm³
Nhôm ống đúc A5052 Korea Hàn Quốc
Nhôm A5052 · 2,68 g/cm³
Nhôm ống đúc A5052 Japan Nhật Bản
Nhôm A5052 · 2,68 g/cm³
Nhôm ống đúc A6061 - T6 Japan Nhật Bản
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Nhôm ống đúc A6061 - T6 Korea Hàn Quốc
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Nhôm phi tròn đặc A6061 - T6 Korea Hàn Quốc
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Nhôm phi tròn đặc A6061 - T6 Malaysia
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Nhôm phi tròn đặc A6061 - T6 China Trung Quốc - HNK
Nhôm A6061 · 2,7 g/cm³
Đồng đỏ thanh cái C1020 Cạnh Bo Tròn China Trung Quốc
Đồng điện cực C1020 · 8,94 g/cm³
Đồng đỏ tiếp địa tròn đặc phi 8 mm
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng đỏ tiếp địa tròn đặc phi 6 mm
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng đỏ tiếp địa tròn đặc phi 5 mm
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng đỏ tiếp địa tròn đặc phi 4 mm
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng đỏ tiếp địa phi tròn đặc các loại
Titan · 4,51 g/cm³