- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Tất cả sản phẩm
1.038 sản phẩm
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Nhôm ALBC2 / CAC702
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng đỏ tròn đặc thanh phi 6 mm x 1000 mm
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³
Đồng thau cuộn hợp kim C27200T-1/2H Cuzn37
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng thau cuộn hợp kim C27200T-1/2H China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Tấm Hợp Kim Cuzn37 China Trung Quốc - HNK
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng thau tròn đặc thanh phi 6 mm x 1000mm
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Thép Tấm Mạ kẽm nhúng nóng SS400 China Trung Quốc
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Đồng Hợp Kim Ống Đúc C18150 Korea Hàn Quốc
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng Thau Tấm C27200 China Trung Quốc
Đồng thau C27200 · 8,41 g/cm³
Đồng thau tấm C37700 brass plate
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Tấm C26000 Cuzn30 China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng đỏ vuông đặc C1100 dày 60 đến 100 li China Trung Quốc
Đồng đỏ C1100 · 8,96 g/cm³
Đồng Thau Ống Đúc C2700T China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng tấm hợp kim điện cực hàn C18150 Việt Nam
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng thau cuộn hợp kim C3771 T-1/2H China Trung Quốc
Đồng thau C3771 · 8,44 g/cm³
Đồng thau cuộn hợp kim C2600T-1/2H China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng thau tròn đặc C3604 Hàng Nhập
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Vàng Tấm C3604 Hàng Nhập
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C1020P 1/2H Độ Cứng 1/2H China Trung Quốc
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³
Thép tròn S45C - khoan lỗ phi lớn
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Thép tấm hợp kim S136 Nippon Nhật Bản
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Nhôm tấm hợp kim A1050 - H0 độ cứng H0 China Trung Quốc
Nhôm lá A1050 · 2,71 g/cm³
Nhôm tấm hợp kim A5754 - H14 độ cứng H14 China Trung Quốc
Nhôm (chung) · 2,7 g/cm³
Đồng Thau Hợp Kim Tròn Đặc Cuzn37 China Trung Quốc
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³