- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Tất cả sản phẩm
1.038 sản phẩm
Đồng tấm hợp kim điện cực hàn C18150 Japan Nhật Bản
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Thép tròn SCM440 phi 310 ~ 765 mm China Trung Quốc - HTN
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tròn SCM440 phi 25 ~ 300 China Trung Quốc - HTN
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tròn SCM440 phi 16 ~ 24 China Trung Quốc - HTN
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc SCM440 phi 14 ~ 16 China Trung Quốc - HNK
Thép hợp kim SCM440 / 42CrMo4 / 4140 · 7,85 g/cm³
Thép tấm S45C xuất xứ China - HCM
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Thép tấm S45C xuất xứ China - HN
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc S45C Phi 250 ~ 650 mm China Trung Quốc
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc S45C Phi 16 ~ 240 mm China Trung Quốc
Thép cacbon S45C · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc SUJ2 China Trung Quốc Size lớn - HNK
Thép vòng bi SUJ2 · 7,83 g/cm³
inox vuông đặc 304 hàng Ấn Độ - India
Inox (chung) · 7,93 g/cm³
inox lục giác 304 hàng Ấn Độ - india
Inox (chung) · 7,93 g/cm³
Thép tấm khuôn nhựa SUS420J2 Taiwan Đài Loan
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Đồng vàng C3604 tròn phi 250 đến 500mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng vàng C3604 tròn phi 3 đến 100mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng vàng tấm C3604 rộng 1000 mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng thau vàng tấm C3604 rộng 600 mm x 2000mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Thép vuông đặc SS400 China Trung Quốc
Thép cacbon SS400 / ASTM A36 · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc SK4 Korea Hàn Quốc
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc SK3 Korea Hàn Quốc
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Bery C17200 Korea Hàn Quốc
Đồng beryllium C17200 · 8,36 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Thiếc C93200 – SAE660
Đồng bạc lót C93200 / SAE660 · 8,93 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Thiếc C90300 – SAE620
Đồng thanh thiếc C90300 · 8,8 g/cm³
Đồng tấm hợp kim C95800
Đồng nhôm-niken C95800 · 7,64 g/cm³