- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
ĐỒNG HỢP KIM
371 sản phẩm
Đồng tấm hợp kim thiếc SuSn12 - C/EN1982
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng đỏ Tấm C1100 Việt Nam
Đồng đỏ C1100 · 8,96 g/cm³
Đồng tròn đặc điện cực hàn C18150 Japan Nhật Bản
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng tấm hợp kim điện cực hàn C18150 Japan Nhật Bản
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng vàng C3604 tròn phi 250 đến 500mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng vàng C3604 tròn phi 3 đến 100mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng vàng tấm C3604 rộng 1000 mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng thau vàng tấm C3604 rộng 600 mm x 2000mm China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Bery C17200 Korea Hàn Quốc
Đồng beryllium C17200 · 8,36 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Thiếc C93200 – SAE660
Đồng bạc lót C93200 / SAE660 · 8,93 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Thiếc C90300 – SAE620
Đồng thanh thiếc C90300 · 8,8 g/cm³
Đồng tấm hợp kim C95800
Đồng nhôm-niken C95800 · 7,64 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Bery Đĩa hàn lăn CZ5
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Bery Đĩa hàn lăn C17510-FH
Đồng niken-beryllium C17510 · 8,83 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Thiếc Bạc lót C90300
Đồng thanh thiếc C90300 · 8,8 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Thiếc BC6 JIS / C83600
Đồng thanh đỏ C83600 · 8,83 g/cm³
Đồng Hợp Kim điện cực hàn C18150 China Trung Quốc
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng tròn hợp kim thiếc CuSn12-C Tin Bronze Korea Hàn Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Nhôm C95400 Korea Hàn Quốc
Đồng nhôm C95400 · 7,45 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Nhôm Niken C95500
Đồng nhôm-niken C95500 · 7,53 g/cm³
Đồng thau thanh la hợp kim C3604 Việt Nam
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng đỏ tấm hợp kim C1020 Japan Nhật Bản
Đồng điện cực C1020 · 8,94 g/cm³
Đồng tấm hợp kim Chromium CuCr1Zr C18150
Đồng crom-zirconi C18150 (CuCr1Zr) · 8,89 g/cm³
Đồng đỏ tấm hợp kim C1100 Japan Nhật Bản
Đồng đỏ C1100 · 8,96 g/cm³