- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
ĐỒNG HỢP KIM
371 sản phẩm
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2 Tiêu Chuẩn DIN 1766 - HNK
Titan · 4,51 g/cm³
Đồng Tấm hợp kim thiếc Phosphor Bronze Strip C5210 - EH Korea Hàn Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Đỏ Tròn Đặc C1100 Phi Siêu Lớn Hàng Sản Xuất - HNK
Đồng đỏ C1100 · 8,96 g/cm³
Đồng Đỏ tròn đặc Nguyên Chất C11000 Độ Cứng H1/2
Đồng đỏ C11000 (ETP) · 8,94 g/cm³
Đồng Tấm Cuộn Hợp Kim C7701 Độ Cứng 1/2H - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Cuộn Hợp Kim C7521 Độ Cứng 1/2H - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm hợp kim kẽm C23000 Red Brass China Trung Quốc - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Vàng Tấm C2600 Độ Cứng H1/4 - HNK
Đồng thau C2600 · 8,53 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Nicken Chì C19160 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim C2680P - 1/2H China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C90500/CAC403 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng hợp kim thiếc Phosphor Bronze Strip C5210 - EH Korea Hàn Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc CuPb59 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Chì CuPb59 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C3602 Dung Size H9 - HNK
Đồng thau C3602 · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Tròn Đặc C6801
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Hợp Kim Chì Tròn Đặc C93700 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc C91700/CUSN14
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim C86300/CAC304 KOREA HÀN QUỐC
Đồng thau mangan C86300 · 7,83 g/cm³
Đòng thau vàng hợp kim lục giác C36010 - HNK
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc CuPb20Sn5/C94100 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Vàng Hợp Kim Tròn Đặc C3771 - HNK
Đồng thau C3771 · 8,44 g/cm³
Đồng ống đúc hợp kim thiếc CuSn12-C Tin Bronze China Trung Quốc
Đồng hợp kim (bronze) · 8,8 g/cm³
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất ASTM C10200
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³