- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
ĐỒNG HỢP KIM
371 sản phẩm
Đồng Tấm Hợp Kim Cường Độ Cao Mangan CAC302 / HBsC2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Nhôm CuAl9Mn2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Nhôm CuAl9Mn2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C1820 China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C90700 - HNK
Đồng thanh thiếc C90700 / CuSn12 · 8,77 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Niken C70600 China Trung Quốc
Đồng-niken C70600 (90/10) · 8,94 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim C86300 - HNK
Đồng thau mangan C86300 · 7,83 g/cm³
Đồng Hợp Kim Nhôm Ống Đúc CuAl10Ni3Fe2-C - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc BC3 Hàng Đúc Đăc Biệt - HSX
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim PhosPhor C5191 - HNK
Đồng thanh C5191 · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Thanh La Xi Mạ Niken C2680
Đồng thau C2680 · 8,47 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor PBC - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Tròn C3604 Độ Cứng 1/2H China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C1100B - HTN
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³
Đồng Thau Tấm Cuộn C26000 CuZn30 China Trung Quốc - HNK
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim Bery C3234 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5240 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5191 - HNK
Đồng thanh C5191 · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5102 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5111 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tấm Hợp Kim PhosPhor C5050 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Đỏ Lục Giác Ống Đúc Nguyên Chất C10200 - HNK
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim Cường Độ Cao Mangan CAC302 / HBsC2 - HNK
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Hợp Kim PhosPhor C5212 Tiêu Chuẩn Korea Hàn Quốc - HNK
Titan · 4,51 g/cm³