- ĐỒNG HỢP KIM
- ĐỒNG KIM LOẠI THANH
- GIA CÔNG CƠ KHÍ
-
VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP
- Bảo hộ lao động
- Co Đúc Hình U
- Dao công nghiệp
- Dầu nhờn dầu công nghiệp
- Dịch vụ vận tải
- Dụng cụ thiết bị cầm tay
- Đá mài đá cắt
- Đồng ống Cuộn Nhiệt Lạnh
- Marker, Check, Note
- Ống gen co nhiệt
- Phòng cháy chữa cháy
- Thước đo dụng cụ chính xác
- Vật liệu, Que hàn, Dây hàn
- Vật tư bao bì, màng co
- Vòng Bi Bạc Đạn
- NHỰA CÔNG NGHIỆP
- THÉP CÔNG NGHIỆP
- NHÔM HỢP KIM
- INOX HỢP KIM
- KIM LOẠI MÀU
Tất cả sản phẩm
1.038 sản phẩm
Thép Tròn Đặc Không Gỉ SUS303F
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C3601BD - 1/2H
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim C2680R-1/4H China Trung Quốc
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Thép Tròn Đặc Chịu Nhiệt S355J0 - HNK
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Đồng Đỏ Tấm Nguyên Chất C110
Đồng đỏ (chung) · 8,94 g/cm³
Đồng Thau Vàng Ống Đúc C3604 China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng Hợp Kim Tròn Đặc C15740
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Thau Tròn Đặc C2680-H Tiêu Chuẩn JIS - HNK
Đồng thau C2680 · 8,47 g/cm³
Đồng Thau Vàng Tấm C3604 Độ Cứng H1/2 Hàng Siêu Dày China Trung Quốc
Đồng thau C3604 · 8,5 g/cm³
Đồng Thau Tròn Đặc hợp Kim C2800 Korea Hàn Quốc
Đồng thau C2800 · 8,39 g/cm³
Thép Tròn Đặc DAC - MAGIC Hitachi Nhật Bản
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép Tấm Hợp Kim Cacbon không gỉ 440B
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Đồng Thau Tấm Hợp Kim C2800 Korea Hàn Quốc
Đồng thau C2800 · 8,39 g/cm³
Đồng Thau Tấm Hợp Kim C2700
Đồng thau (chung) · 8,5 g/cm³
Nhôm Tấm Hợp Kim A7075 China Trung Quốc
Nhôm A7075 · 2,81 g/cm³
Đồng Ống Đúc Hợp Kim Thiếc CuSn14
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Co thép hình U - DN25 góc 180 SML, A234, BW hàng uốn nóng
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc cán nguội SUM24 Dung sai H9 Taiwan Đài Loan
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Thép tròn đặc cán nóng SUM24 Taiwan Đài Loan
Thép cacbon (chung) · 7,85 g/cm³
Nhựa Tròn Đặc MC Nylong trắng
Nhựa PE / MC · 0,95 g/cm³
Inox Tròn Đặc Không Gỉ SUS303
Inox 303 · 7,93 g/cm³
Đồng Hợp Kim Chì Tròn Đặc C54400
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³
Đồng Tròn Đặc Hợp Kim Chì C34500
Đồng thanh / bronze (chung) · 8,8 g/cm³